Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Phục vụ một mục đích cụ thể; hữu ích; thích nghi với một mục đích nhất định, đặc biệt là thông qua quá trình tiến hóa tự nhiêntính từServing a particular purpose; useful; adapted to a given purpose, especially through natural evolution.
- Được thực hiện hoặc thực hiện với mục đích hoặc ý định có ý thứctính từDone or performed with a conscious purpose or intent.
- Liên quan đến mục đích, được phản ánh trong hành vi hoặc hoạt động tinh thầntính từPertaining to purpose, as reflected in behaviour or mental activity.
- Tâm trạng biểu thị mục đích của quá trình hoạt động được thể hiện bằng động từdanh từkhông đếm được (uncountable)A mood indicating a purpose of the course of activity expressed by the verb.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- purposiveDạng gốc (base form)
- more purposiveSo sánh hơn (comparative)
- most purposiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| purposive approachdanh từ | danh từ | Học thuyết giải thích một đạo luật theo tinh thần của luật và trong bối cảnh soạn thảo nó |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Liên quan đến hoặc thể hiện mục đích
- Pertaining to or demonstrating purpose.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc purposiveVí dụ
- , , , , .
- . , , .
- . , , .