Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- lợi thế, điều có lợidanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A favorable condition or benefit that helps achieve something.
- ưu thếdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Superiority or edge over another party.
- tạo lợi thế chođộng từB1ngoại động từ (transitive)To give someone an advantage.
- lợi dụngđộng từB1phản thân (reflexive)To take advantage of something or someone for personal gain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- advantageNguyên thể (infinitive)
- advantagesSố nhiều (plural)
- advantagedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- advantagingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- advantage over sblợi thế hơn aiThe company was able to gain a competitive advantage over its rivals by reducing costs.Công ty đã có được lợi thế cạnh tranh hơn các đối thủ bằng cách giảm chi phí.
- advantage of (doing) sthlợi thế của việc làm gìA small car has the added advantage of being cheaper to run.Xe nhỏ có thêm lợi thế là rẻ hơn khi vận hành.
- advantage in (doing) sthlợi ích trong việc làm gìIs there any advantage in getting there early?Có lợi ích gì khi đến đó sớm không?
- advantage to (doing) sthlợi ích của việc làm gìThere are many advantages to online shopping.Có nhiều lợi ích khi mua sắm trực tuyến.
- advantage sbmang lại lợi thế cho ai
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| competitive advantagedanh từ | danh từ | Lợi thế cạnh tranh |
| distinct advantage | Lợi thế rõ rệt | |
| have an advantage | Có lợi thế | |
| take advantage ofđộng từ | động từ | Tận dụng, lợi dụng |
| to someone's advantage | Có lợi cho ai | |
| unfair advantage | Lợi thế bất công | |
| give someone an advantage | Tạo lợi thế cho ai | |
| to one's advantagecụm từ | cụm từ | Theo cách có lợi cho một người |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Lợi thế
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The continuation of the game after a foul against the attacking team, because the attacking team are in an advantageous position.
Xuất hiện ở từ khác
- benefitdễ nhầmcó nghĩa tương tự “lợi thế”, nhưng thường dùng cho vị trí hoặc điều kiện thuận lợi hơn là lợi ích chung.
- cardđồng nghĩaLợi thế có thể dùng để đạt mục đích.
- consequencetrái nghĩaThế lực lợi, giúp đạt được kết quả tốt hơn.
- edgeđồng nghĩatừ phổ biến hơn, nghĩa rộng hơn
- groundđồng nghĩaTừ trung tính chỉ lợi thế chung, không nhất thiết là trong một cuộc cạnh tranh.
- leadđồng nghĩaLợi thế, thường là khoảng cách dẫn trước về điểm số.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc advantageNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiavantage
- từ tiếng Pháp cổavantage
- từ tiếng Latinh muộnab ante
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Hãy cho tôi cơ hội nói đôi lời ngắn gọn.
- .Có chiếc xe chạy nhanh hơn cũng chẳng đem lại mấy lợi thế.
- .Và có ý đền đáp tình yêu của nàng gấp bội.