Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- hậu quảdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A result or effect that follows a cause.
- hậu quả xấu, hệ lụydanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unwanted or unpleasant effect.
- tầm quan trọng, vai tròdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Importance or significance.
- kết luận, hệ quảdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A conclusion or inference.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consequenceNguyên thể (infinitive)
- consequencesSố nhiều (plural)
- consequencedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- consequencingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- consequence for sb/sthhậu quả đối với ai/cái gìThis decision could have serious consequences for the industry.Quyết định này có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng đối với ngành công nghiệp.
- as a consequence (of sth)do (việc gì)Two hundred people lost their jobs as a direct consequence of the merger.Hai trăm người mất việc làm trực tiếp do việc sát nhập này.
- with… consequencesvới hậu quả…He drove too fast, with tragic consequences.Anh ấy lái xe quá nhanh, dẫn đến hậu quả thật bi thảm.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| as a consequence | Kết quả là | |
| face the consequences | Đối mặt với hậu quả | |
| in consequence of | Do kết quả của | |
| of no consequence | Không quan trọng | |
| serious consequence | Hậu quả nghiêm trọng | |
| suffer the consequences | Chịu hậu quả | |
| dire consequence | Hậu quả đáng sợ | |
| draw a consequence | Dẫn ra một kết luận |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Chuỗi nhân quả
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Chuỗi nhân quả, chuỗi kết quảconsecution; chain of causes and effects.
Xuất hiện ở từ khác
- effectđồng nghĩathường dùng cho kết quả tiêu cực
- endđồng nghĩaKết quả hoặc hậu quả của một sự việc.
- outcomeđồng nghĩaThường nhấn mạnh hậu quả hoặc kết quả mang tính tiêu cực.
- resultdễ nhầm, đồng nghĩa'Consequence' thường mang sắc thái tiêu cực (hậu quả), trong khi 'result' là từ trung tính, dùng cho cả kết quả tích cực lẫn tiêu cực.
- resultsdễ nhầmthường dùng cho kết quả tiêu cực hoặc nghiêm trọng
- consecuenciasTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc consequenceNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiconsequence
- từ tiếng Pháp cổconsequence
- từ tiếng Latinhconsequentia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , , , ( ) .Hơn nữa, mép tiểu thùy cong ra xa khỏi thùy, dẫn đến hệ quả là (khi căng phồng hoàn toàn) bề mặt lá phía xa trục tạo thành lớp lót bên trong của tiểu thùy.
- . , .Tôi cảnh báo anh đấy. Nếu không nộp báo cáo đúng hạn cho tôi, anh sẽ phải gánh chịu hậu quả.
- Rooney's .Chris Smalling, đồng đội của Rooney ở United, đã có trận ra mắt ở vị trí hậu vệ phải và có thể thích nghi với đấu trường quốc tế một cách tương đối thoải mái do Bulgaria hầu như không tạo ra mối đe dọa nào đáng kể.