Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- kết quả, hậu quảdanh từB2The result or effect of an event, process, action, or match.
- chuẩn đầu ra, kết quả học tậpdanh từB2The anticipated or desired result or evidence of a learning experience.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- outcomeDạng gốc (base form)
- outcomesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- regardless of the outcomebất kể kết quảThese costs are payable regardless of the outcome of the case.Những chi phí này phải trả bất kể kết quả của vụ án.
- pending the outcomechờ kết quảHe has been suspended from his post pending the outcome of a police investigation.Anh ấy đã bị đình chỉ công tác chờ kết quả cuộc điều tra của cảnh sát.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| affect the outcome | Ảnh hưởng đến kết quả | |
| desired outcome | Kết quả mong muốn | |
| final outcome | Kết quả cuối cùng | |
| learning outcome | Chuẩn đầu ra | |
| likely outcome | Kết quả có thể xảy ra | |
| successful outcome | Kết quả thành công | |
| outcome deliverydanh từ | danh từ | Quá trình đạt được kết quả của sự thay đổi hoặc chuyển đổi thông qua các hoạt động, biện pháp thực hiện và mục tiêu. Thường được sử dụng bởi chính quyền địa phương và các tổ chức khác khi xây dựng kế hoạch kinh doanh |
| outcome variabledanh từ | danh từ | Biến phụ thuộc được cho là thay đổi theo hàm số của những thay đổi trong biến dự đoán |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Biến cố sơ cấp
- Biến cố sơ cấp, kết quảThe result of a random trial. An element of a sample space.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc outcomeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chúng tôi lạc quan một cách thận trọng về kết quả.
- .Các chuẩn đầu ra của khóa học này được trình bày trong đề cương môn học của bạn.
- .Tây Ban Nha đã không thể tăng tốc dù kiểm soát bóng trong phần lớn thời gian, và kết quả trận đấu cần được đánh giá một cách khách quan ngay lúc này.
Xuất hiện ở từ khác
- endđồng nghĩaThường nhấn mạnh điều xảy ra cuối cùng.
- findingđồng nghĩanhấn mạnh kết quả cuối cùng, ít dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu
- resultdễ nhầm, đồng nghĩa'Outcome' thường nói về kết cục sau cùng của một quá trình phức tạp hoặc sự kiện chưa biết trước, trong khi 'result' nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp nhân quả.
- resultsđồng nghĩakết quả cuối cùng của một quá trình
- consecuenciaTiếng Tây Ban Nhatương đương
- resultadoTiếng Tây Ban Nhatương đương