consecuencia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/konseˈkwenθja/nguồn
Nghĩa chính
- hậu quả, kết quả, hệ quảdanh từB1the result or effect of an action or event.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consecuenciaDạng gốc (base form)
- consecuenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asumir las consecuencias | Chịu hậu quả | |
| como consecuencia de | Do hậu quả của | |
| en consecuenciatrạng từ | trạng từ | Do đó, vì vậy |
| traer consecuencias | Gây ra hậu quả | |
| por consecuenciatrạng từ | trạng từ | Do đó |
| a consecuencia degiới từ | giới từ | Như một hệ quả của; bởi vì; từ |
| actuar en consecuencia | Hành động theo tình hình | |
| decidir en consecuencia | Quyết định theo đó |
Xuất hiện ở từ khác
- endTiếng Anhtương đương
- resultTiếng Anhtương đương
- causatrái nghĩaHậu quả hoặc kết quả kéo theo sau một sự việc.
- efectođồng nghĩaHệ quả hoặc kết quả, thường là điều không mong muốn.
- impactođồng nghĩaNhấn mạnh kết quả hoặc hậu quả của một việc, không phải lực va chạm.
- preciođồng nghĩaNghĩa chung là hậu quả, kết quả dẫn tới.
Họ từ (word family)
cùng gốc consecuenciaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đó là kết quả của hoàn cảnh.
- ¿ ?Hậu quả của việc đó sẽ là một vụ bê bối sao?
- .Hậu quả là cô ấy bị mất việc.