Dịch

impacto

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/imˈpaɡto/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. tác động, ảnh hưởng, va chạmdanh từA2The effect of an event or action; also a collision or the force of a collision.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impactoDạng gốc (base form)
  2. impactosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fuerte impactoVa chạm mạnh, tác động lớn
impacto ambientalTác động môi trường
impacto socialTác động xã hội
tener un impactoCó tác động
índice de impactoYếu tố tác động
cráter de impactoMiệng hố va chạm
impacto enormeTác động to lớn
impacto positivoTác động tích cực

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Lần trúng
  1. Lần trúng, điểm trúnghit (e.g., bullets, artillery)

Họ từ (word family)

cùng gốc impacto

Ví dụ

  • .Anh ấy đã sống sót sau vụ nổ bom.
  • .Anh ấy sẽ bị sốc khi nhìn thấy kết quả.
  • .Cản trước của xe đã hấp thụ một phần lực va chạm.

AI