impactar
C1động từ (verb)
/impaɡˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Va chạm, đâm vàođộng từto impact, to crash into
- Tác động, tác động (đến cảm xúc)động từto affect, to impact (to move to emotion)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể impactarDanh động từ impactandoPhân từ impactado
| Presente | |
|---|---|
| yo | impacto |
| tú | impactas |
| él/ella/Ud. | impacta |
| nosotros | impactamos |
| vosotros | impactáis |
| ellos/Uds. | impactan |