Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- ảnh hưởng, tác độngdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A significant influence or effect that something has on a person, event, or system.
- ảnh hưởng đến, tác động đếnđộng từB1ngoại động từ (transitive)To have a significant influence or effect on someone or something.
- va chạm, cú va chạmdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A collision in which one object strikes another.
- va chạm với, đập vàođộng từB2ngoại động từ (transitive)To strike or collide with another object.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- impact of sthtác động của cái gì
- impact of doing sthtác động của việc làm gìthe economic impact of leaving the European Uniontác động kinh tế của việc rời Liên minh Châu Âu
- impact on sb/sthtác động đến ai/cái gìHer speech made a profound impact on everyone.Bài phát biểu của cô đã có tác động sâu sắc đến mọi người.
- impact of sth on sb/sthtác động của cái gì đến ai/cái gìThe report assesses the impact of the disease on mortality and population growth.Báo cáo đánh giá tác động của căn bệnh đến tỷ lệ tử vong và tăng trưởng dân số.
- impact from sthtác động từ cái gìIt is too early to notice any impact from the recent changes to the rules.Quá sớm để nhận thấy bất kỳ tác động nào từ những thay đổi gần đây đối với quy định.
- impact on sthva chạm vào cái gìA well-designed sports shoe should absorb the impact on the 28 bones in each foot.Một đôi giày thể thao được thiết kế tốt phải hấp thụ lực va chạm lên 28 xương ở mỗi bàn chân.
Cụm động từ (phrasal verb)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Lực va chạm
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lực va chạm, năng lượng va chạmThe force or energy of a collision of two objects.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc impactNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhimpāctus
Ví dụ
- ?Chúng ta có đang tạo ra tác động nào không?
- .Hãy chuẩn bị tinh thần cho cú va chạm.
- .Cái rìu bổ vào khúc gỗ khi va đập.