Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Bộ gõdanh từđếm được (countable)The collision of two bodies in order to produce a sound.
- Tiếng va chạm, tiếng gõdanh từđếm được (countable)The sound so produced.
- Sự kích nổ bằng hạt nổdanh từđếm được (countable)The detonation of a percussion cap in a firearm.
- Phương pháp gõdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The tapping of the body as an aid to medical diagnosis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- percussionDạng gốc (base form)
- percussionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on percussionchơi bộ gõThe track features Joey Langton on percussion.Bản nhạc có sự góp mặt của Joey Langton ở phần bộ gõ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| percussion capdanh từ | danh từ | Hạt nổ |
| percussion instrumentdanh từ | danh từ | Nhạc cụ bộ gõ |
| percussion section | Bộ phận gõ trong dàn nhạc | |
| percussion lockdanh từ | danh từ | Loại khóa súng trong đó búa đập vào nắp gõ trên núm, đốt cháy điện tích |
| percussion fusedanh từ | danh từ | Cầu chì trong đạn được kích hoạt do chấn động khi đạn chạm vào vật thể |
| hand percussiondanh từ | danh từ | Các nhạc cụ gõ có thể cầm trên tay |
| percussion breakdanh từ | danh từ | Phân đoạn tập trung vào bộ gõ của bài hát, được DJ hip-hop chọn để vận dụng thông qua việc cắt, trộn và các kỹ thuật khác nhằm tạo ra âm nhạc nhịp nhàng |
| percussion drilldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hammer drill |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Bộ gõ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The section of an orchestra or band containing percussion instruments; such instruments considered as a group; in bands, may be separate from drum kits.
Họ từ (word family)
cùng gốc percussionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipercussioun
- từ tiếng Pháp cổpercussion
- từ tiếng Latinhpercussiō“striking”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bộ trống là một nhạc cụ gõ.
- .Chũm chọe là một nhạc cụ thuộc bộ gõ.
- .Tom đã chơi trống và bộ gõ.