Dịch

percussive

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc về gõ, tạo tiếng gõtính từCharacterized by percussion; caused by or related to the action of striking or pounding something.
  2. Do va chạm bộ máy phát âmtính từProduced by striking organs together, for example, smacking the lips or gnashing the teeth.
  3. Điện thoại gõdanh từA percussive phone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. percussiveDạng gốc (base form)
  2. percussivesSố nhiều (plural)
  3. more percussiveSo sánh hơn (comparative)
  4. most percussiveSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

percussive maintenancedanh từViệc gõ, vỗ vào thiết bị gặp trục trặc để nó hoạt động trở lại

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Anh ấy xoa bóp vai cô ấy bằng động tác vỗ nhẹ.
  • , .Âm gõ là các cấu âm trong đó hai cơ quan cấu âm cứng hoặc bán cứng va chạm vào nhau để tạo ra âm thanh ngắn, sắc.
  • nhạc gõ

AI