Dịch

percussor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công cụ nhỏ giống như chiếc búa mà bác sĩ sử dụng để giáng một đòn nhẹ vào một bộ phận cơ thểdanh từA small hammer-like tool that a physician uses to provide a light blow to a body part.
  2. Bác sĩ cung cấp cú đánh nhẹ vào một bộ phận cơ thể như một kỹ thuật chẩn đoándanh từA physician who provides light blow to a body part as a diagnostic technique.
  3. Dụng cụ đập búa hoặc công cụ tương tự dùng để đập hoặc đẽo gọtdanh từA hammerstone or similar tool used for smashing, or chipping.
  4. Bộ phận của thiết bị nhằm mục đích tạo ra tác động nổi bậtdanh từA part of a device that is intended to impart a striking action.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. percussorDạng gốc (base form)
  2. percussorsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Kimberly-Clark , ( 4-39).
  • , , .
  • Bi-polar , .

AI