percussor
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công cụ nhỏ giống như chiếc búa mà bác sĩ sử dụng để giáng một đòn nhẹ vào một bộ phận cơ thểdanh từA small hammer-like tool that a physician uses to provide a light blow to a body part.
- Bác sĩ cung cấp cú đánh nhẹ vào một bộ phận cơ thể như một kỹ thuật chẩn đoándanh từA physician who provides light blow to a body part as a diagnostic technique.
- Dụng cụ đập búa hoặc công cụ tương tự dùng để đập hoặc đẽo gọtdanh từA hammerstone or similar tool used for smashing, or chipping.
- Bộ phận của thiết bị nhằm mục đích tạo ra tác động nổi bậtdanh từA part of a device that is intended to impart a striking action.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- percussorDạng gốc (base form)
- percussorsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Kimberly-Clark , ( 4-39).
- , , .
- Bi-polar , .