Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hand percussion
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
æ
n
d
p
ɚˈ
k
ʌ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Các nhạc cụ gõ có thể cầm trên tay
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Any percussion instrument that can be held in the hand.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hand drum
AI
1
Các nhạc cụ gõ có thể cầm trên tay
1
Các nhạc cụ gõ có thể cầm trên tay
1
Các nhạc cụ gõ có thể cầm trên tay