Dịch

hand drum

danh từ (noun)
US/ˈhænd ˈdɹʌm/

Nghĩa chính

  1. Trống (điện thoại màng) chơi bằng tay, trái ngược với việc đánh bằng dùi trống, vồ hoặc vật khácdanh từA drum (membranophone) played with the hand, as opposed to being struck with a drumstick, mallet or other object.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hand drumDạng gốc (base form)
  2. hand drumsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : , , , . , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI