Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
percussion drill
danh từ
(noun)
US
/
p
ɚˈ
k
ʌ
ʃ
ə
n
ˈ
d
ɹ
ɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hammer drill
danh từ
Synonym of hammer drill.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
percussion drill
Dạng gốc
(base form)
percussion drill
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hammer drill
AI
1
Đồng nghĩa với hammer drill
1
Đồng nghĩa với hammer drill
1
Đồng nghĩa với hammer drill