percusión
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peɾkuˈsjon/
Nghĩa chính
- Bộ gõ, sự gõdanh từpercussion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- percusiónDạng gốc (base form)
- percusionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| llave de percusión | Cơ chế khóa nắp | |
| instrumento de percusión | Nhạc cụ gõ | |
| arma de percusión | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- Bossa , , .Bossa Nova là một thể loại âm nhạc của Brazil, phát sinh từ samba, nhưng nhấn mạnh hơn vào giai điệu và ít hơn vào phần gõ.
- .Các nhạc cụ gõ tạo điểm nhấn tốt cho giai điệu.
- ¿ ? . .Castañuelas là gì? Chúng là một nhạc cụ. Một nhạc cụ gõ.