Dịch

percussion break

danh từ (noun)
US/pɚˈkʌʃən ˈbɹeɪk/

Nghĩa chính

  1. Phân đoạn tập trung vào bộ gõ của bài hát, được DJ hip-hop chọn để vận dụng thông qua việc cắt, trộn và các kỹ thuật khác nhằm tạo ra âm nhạc nhịp nhàngdanh từA percussion-focused segment of a song, chosen by a hip-hop DJ to manipulate through cutting, mixing, and other techniques in order to create rhythmic music.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. percussion breakDạng gốc (base form)
  2. percussion breaksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI