Dịch

impinge

động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Có ảnh hưởng, đặc biệt là ảnh hưởng tiêu cựcđộng từnội động từ (intransitive)To have an effect upon, especially a negative one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impingeNguyên thể (infinitive)
  2. impingesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. impingedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. impingingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • impinge (on/upon sth/sb)tác động, ảnh hưởng (đến cái gì/ai)

Cụm từ (phrase)

impingement blackdanh từChất màu đen được tạo ra bởi ngọn lửa đốt cháy kim loại

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Tạo ra tác động vật lý lên
  1. nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To make a physical impact on.

Ví dụ

  • (, ) đụng phải vật gì
  • () vi phạm đến quyền lợi của ai
  • , , , . ' ', , [ ].

AI