amañar
C2động từ (verb)
/amaˈɲaɾ/
Nghĩa chính
- Dàn xếp, sửa chữa, can thiệp vàođộng từto rig, fix, meddle with
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể amañarDanh động từ amañandoPhân từ amañado
| Presente | |
|---|---|
| yo | amaño |
| tú | amañas |
| él/ella/Ud. | amaña |
| nosotros | amañamos |
| vosotros | amañáis |
| ellos/Uds. | amañan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- fixedTiếng Anhtương đương