Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- cố định, ổn định, không đổitính từB2Not changing or varying; stable or set at a particular value.
- đã giải quyết, đã sửatính từB2Resolved or corrected, especially a problem, mistake, or software bug.
- đã sửa chữa, đã sửa, đã khắc phụctính từB1Repaired so that a damaged object works properly again.
- bất động, cố địnhtính từB2Unable to move, or held continuously in one position.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fixedDạng gốc (base form)
- more fixedSo sánh hơn (comparative)
- most fixedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fixed camera | Máy quay cố định | |
| fixed costs | Chi phí cố định | |
| fixed election | Bầu cử bị dàn xếp | |
| fixed gaze | Ánh mắt chăm chú, không rời | |
| fixed incomedanh từ | danh từ | Các loại hình đầu tư mà người đi vay/tổ chức phát hành có nghĩa vụ thanh toán một khoản tiền cố định theo một lịch trình cố định. Nhìn rộng ra, những khoản đầu tư như vậy có xu hướng là trái phiếu chứ không phải cổ phiếu |
| fixed match | Trận đấu bị dàn xếp | |
| fixed pricedanh từ | danh từ | Giá không thể thay đổi, không cho phép thương lượng, giảm giá hoặc thay đổi do giá tài nguyên |
| fixed race | Cuộc đua bị dàn xếp |
8 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 7
Động từ (verb) 1
Gắn chặt
- Gắn chặt, đính kèmAttached; affixed.
Ví dụ
- .Không có lịch trình cố định.
- .Tôi cần kêu thợ sửa cái TV này.
- .Cậu ấy gắn kệ sách vào tường.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc fixedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha