Dịch

fixed

B2tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. cố định, ổn định, không đổitính từB2Not changing or varying; stable or set at a particular value.
  2. đã giải quyết, đã sửatính từB2Resolved or corrected, especially a problem, mistake, or software bug.
  3. đã sửa chữa, đã sửa, đã khắc phụctính từB1Repaired so that a damaged object works properly again.
  4. bất động, cố địnhtính từB2Unable to move, or held continuously in one position.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fixedDạng gốc (base form)
  2. more fixedSo sánh hơn (comparative)
  3. most fixedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

fixed cameraMáy quay cố định
fixed costsChi phí cố định
fixed electionBầu cử bị dàn xếp
fixed gazeÁnh mắt chăm chú, không rời
fixed incomedanh từCác loại hình đầu tư mà người đi vay/tổ chức phát hành có nghĩa vụ thanh toán một khoản tiền cố định theo một lịch trình cố định. Nhìn rộng ra, những khoản đầu tư như vậy có xu hướng là trái phiếu chứ không phải cổ phiếu
fixed matchTrận đấu bị dàn xếp
fixed pricedanh từGiá không thể thay đổi, không cho phép thương lượng, giảm giá hoặc thay đổi do giá tài nguyên
fixed raceCuộc đua bị dàn xếp

8 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 7
Động từ (verb) 1
Gắn chặt
  1. Gắn chặt, đính kèmAttached; affixed.

Ví dụ

  • .Không có lịch trình cố định.
  • .Tôi cần kêu thợ sửa cái TV này.
  • .Cậu ấy gắn kệ sách vào tường.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cố định
Gắn chặt
Trái nghĩa

AI