Nghĩa chính
- Kiên quyếttrạng từFirmly, resolutely.
- Không thay đổi biểu hiện của một người; không thay đổitrạng từWithout changing one's expression; unchangingly.
- Không dời mắt; một cách chăm chú, đều đặntrạng từWithout shifting one's gaze; intently, steadily.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fixedlyDạng gốc (base form)
- more fixedlySo sánh hơn (comparative)
- most fixedlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stare fixedly | Dán chặt mắt nhìn |
Ví dụ
- . . . .
- [ Kiffin] [ ], , , ", ; . , , . . ."
- , / , , / Wooest , ; / , , / , / golden-netted ; […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa