Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fixly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Cố định
trạng từ
Fixedly.
Nguồn gốc
(etymology)
fix
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
固定
gù dìng
Cố định
一定
yī dìng
Cố định, nhất định
确定
què dìng
Cố định, đã ấn định
Tiếng Tây Ban Nha
asegurar
Buộc chặt, cố định, chốt chặt
fijo
Cố định
estacionario
Đứng yên, cố định, tĩnh
AI
1
Cố định
1
Cố định
1
Cố định