fijo
B1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)động từ (verb)
/ˈfixo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cố địnhtính từfixed
- Vững chắc, kiên địnhtính từfirm
- Chắc chắn, nhất địnhtrạng từcertainly, of course, doubtless
- Cố định, dán, chú ýđộng từfirst-person singular present indicative of fijar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de fijo | Chắc chắn | |
| precio fijo | Giá cố định | |
| punto fijo | Điểm cố định | |
| capital fijodanh từ | danh từ | Tư bản cố định |
| a plazo fijotính từ | tính từ | Có thời hạn cố định |
| activo fijo | Tài sản cố định | |
| teléfono fijo | Điện thoại bàn | |
| barra fijadanh từ | danh từ | horizontal barchưa dịch |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Cụ thể
- Cụ thể, rõ ràngconcrete, tangible
Ví dụ
- .Ánh nhìn chăm chú và dữ dằn của anh ấy không làm tôi sợ hãi.
- .Barça để mắt tới cầu thủ người Chile Alexis Sánchez.
- , .Gọi bằng điện thoại bàn đi, rẻ hơn điện thoại di động đấy.