Dịch

fijar

B2động từ (verb)
/fiˈxaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sửa chữa, buộc chặt, thiết lập, xác địnhđộng từto fix, fasten, set, establish, determine
  2. Ghim; cặpqua tiếng Anhđộng từto pin
  3. Ýđộng từto notice
  4. Gian lận (một bài kiểm tra)động từTo cheat on (a test)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể fijarDanh động từ fijandoPhân từ fijado
Presente
yofijo
túfijas
él/ella/Ud.fija
nosotrosfijamos
vosotrosfijáis
ellos/Uds.fijan

Cụm từ (phrase)

fijar una metaĐặt ra mục tiêu
fijar la miradaNhìn chăm chú
fijar objetivosĐặt ra các mục tiêu
fijar el precioẤn định giá
fijar una fechaẤn định ngày
fijar la agendaẤn định chương trình nghị sự
fijar un objetivoĐặt ra mục tiêu

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Xác định
  1. to determine, ascertain

Họ từ (word family)

cùng gốc fijar

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI