fijador
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/fixaˈdoɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chất cố địnhtính từfixative
- Gel, gel vuốt tócdanh từgel, hair gel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chất cố định
- fixative
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ( ' ) .