Dịch

fijador

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/fixaˈdoɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chất cố địnhtính từfixative
  2. Gel, gel vuốt tócdanh từgel, hair gel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fijadorDạng gốc (base form)
  2. fijadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. fijadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. fijadoraGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chất cố định
  1. fixative

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ( ' ) .

AI