Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Geldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A semi-solid to almost solid colloid of a solid and a liquid, such as jelly, cheese or opal.
- Gel, keo vuốt tócdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any gel intended for a particular cosmetic use, such as for styling the hair.
- Tấm lọc màu, phim nhựa trongdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A film of flexible transparent plastic (such as acetate, celluloid, or cellophane) suitable for making superimpositions or diapositives (image to overlay on other images, especially for overhead projectors); a digital virtual equivalent of this.
- Vuốt gel, xịt gelđộng từngoại động từ (transitive)To apply (cosmetic) gel to (the hair, etc).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apply gel | Thoa gel | |
| hair geldanh từ | danh từ | Keo vuốt tóc |
| rub gel | Xoa gel | |
| shower geldanh từ | danh từ | Sữa tắm |
| styling gel | Gel tạo kiểu tóc | |
| gel pendanh từ | danh từ | Cây bút sử dụng mực có sắc tố lơ lửng trong gel gốc nước |
| sol-geldanh từ | danh từ | Vật liệu rắn được tạo ra bằng cách chuyển đổi các monome thành dung dịch keo (sol) đóng vai trò là tiền thân cho một mạng lưới tích hợp (hoặc gel) của các hạt rời rạc hoặc các polyme mạng |
| hand geldanh từ | danh từ | Gel kháng khuẩn cho tay |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Cô gái
- Cô gái, thiếu nữA girl.
Ví dụ
- , , .Các nhà nghiên cứu đã phát triển một loại gel mới mà họ cho biết là bền như kim loại, có độ dẻo như thạch và có thể cách mạng hóa cách cơ thể chúng ta chữa lành vết thương cũng như lão hóa.
- " , ," .Nào xin đừng gây rắc rối nữa, cô gái thân yêu của tôi, bác Andrew nói.
- , , . – , , – 600 .Mọi chuyện kết thúc như thường lệ, với nụ cười quen thuộc ấy. Cristiano Ronaldo – mái tóc vuốt gel, nụ cười rạng rỡ, đôi chân ma thuật – sẽ không bao giờ quên đêm ghi bàn thắng thứ 600 trong sự nghiệp gần như không tưởng của mình.
Họ từ (word family)
cùng gốc gelNguồn gốc (etymology)
Thomas Graham đặt ra năm the mid 19th century
- từ tiếng Phápgélatine
- từ tiếng Ýgelatina
- từ tiếng Latinhgelatus