Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hand gel
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
æ
n
d
ˈ
dʒ
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Gel kháng khuẩn cho tay
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
antibacterial gel for the hands
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hand gel
Dạng gốc
(base form)
hand gel
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Gel kháng khuẩn cho tay
1
Gel kháng khuẩn cho tay
1
Gel kháng khuẩn cho tay