colloid
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giống như keo; sền sệttính từGlue-like; gelatinous.
- Hệ keodanh từA stable system of two phases, one of which is dispersed in the other in the form of very small droplets or particles.
- Hỗn hợp mật thiết của hai chất, một trong số đó, được gọi là pha phân tán (hoặc chất keo), được phân bố đồng đều ở trạng thái được phân chia mịn trong suốt chất thứ hai, được gọi là môi trường phân tán (hoặc môi trường phân tán)danh từAn intimate mixture of two substances, one of which, called the dispersed phase (or colloid), is uniformly distributed in a finely divided state throughout the second substance, called the dispersion medium (or dispersing medium).
- Hạt có đường kính nhỏ hơn 1 micron, theo thang Wentworthdanh từA particle less than 1 micron in diameter, following the Wentworth scale
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colloidDạng gốc (base form)
- colloidsSố nhiều (plural)
- more colloidSo sánh hơn (comparative)
- most colloidSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| colloidal golddanh từ | danh từ | Huyền phù các hạt nano vàng dưới micromet trong chất lỏng, điển hình là nước tinh khiết, được sử dụng trong công nghệ sinh học, chẩn đoán y tế và chăm sóc da |
| colloidal silverdanh từ | danh từ | Chất keo bao gồm các hạt bạc lơ lửng trong chất lỏng, ban đầu được các bác sĩ sử dụng từ đầu thế kỷ 20 cho đến những năm 1940 (khi thuốc kháng sinh xuất hiện) và sau đó trải qua sự hồi sinh từ khoảng năm 1990, khi nó được bán trên thị trường với những tuyên bố không được hỗ trợ về mặt khoa học rằng nó là một chất bổ sung khoáng chất thiết yếu hoặc nó có thể ngăn ngừa hoặc điều trị nhiều bệnh |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápcolloïde
- từ tiếng Hy Lạp cổκόλλαkólla“glue”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa