Dịch

colloidality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của chất keodanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being colloidal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colloidalityDạng gốc (base form)
  2. colloidalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI