Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- lời giải, đáp ándanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An answer to a problem or question.
- giải pháp, cách giải quyếtdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act, plan or method used to solve a problem.
- dung dịchdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A homogeneous mixture of a solute dissolved in a solvent, can be liquid, gas or solid.
- giải pháp phần mềm, gói giải phápdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A product, service or suite thereof, especially software, that addresses a specific need.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- solutionNguyên thể (infinitive)
- solutionsSố nhiều (plural)
- solutionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- solutioningPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- solution to sthgiải pháp cho cái gìThere's no simple solution to this problem.Không có giải pháp đơn giản nào cho vấn đề này.
- in solutiontrong dung dịchcarbon dioxide in solutioncarbon dioxide trong dung dịch
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aqueous solution | Dung dịch nước | |
| cloud solution | Giải pháp trên đám mây | |
| effective solution | Giải pháp hiệu quả | |
| possible solution | Giải pháp khả thi | |
| software solution | Giải pháp phần mềm | |
| solution of something | Dung dịch của … | |
| solution to something | Lời giải cho … | |
| two-state solutiondanh từ | danh từ | Một cách tiếp cận được đề xuất để giải quyết xung đột Israel-Palestine, bằng cách thành lập hai nhà nước trên lãnh thổ của Palestine bắt buộc trước đây |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Sự hòa tan
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of dissolving, especially of a solid by a fluid.
Xuất hiện ở từ khác
- answerđồng nghĩaTừ đồng nghĩa phổ biến nhất chỉ giải pháp cho một vấn đề.
- keyđồng nghĩanhấn mạnh vào phương pháp và quá trình giải toán/bài tập
- outđồng nghĩaDùng theo nghĩa giải quyết vấn đề.
- problemtrái nghĩaGiải pháp hoặc đáp án để giải quyết vấn đề.
- claveTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 办法Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc solutionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisolucioun
- từ tiếng Pháp cổsolucion
- từ tiếng Latinhsolūtiōnem
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ! .Bao nhiêu tạo vật đẹp đẽ, bao nhiêu giấc mơ huy hoàng đã cùng anh xuống mồ! nhưng số phận chưa hoàn thành của thiên tài là một bí ẩn mà lời giải không thuộc về trái đất.
- .Đó không phải là cách giải quyết.
- .Đó là giải pháp tạm thời.