Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
aqueous solution
US
/ˈa.
k
w
i
.
ə
s
s
ə
ˈ
l
u
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Dung dịch nước
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
disolución acuosa
giống cái
Dung dịch nước
Ví dụ
aqueous
solution
Xuất hiện ở từ khác
solution
kết hợp
dung dịch nước
AI
1
Dung dịch nước
1
Dung dịch nước
1
Dung dịch nước