Dịch

clave

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp
/ˈklabe/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. chìa khóa, mấu chốt, bí quyếtdanh từA2A crucial factor that solves a problem or puzzle.
  2. then chốt, cốt lõi, quan trọngtính từA2Important or essential; central to something.
  3. mật khẩudanh từA2A secret word or code used to access a system.
  4. mã, mật mãdanh từA2A system of symbols used to represent information secretly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. claveDạng gốc (base form)
  2. clavesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

clave de solKhóa Sol
dar en la claveNắm đúng trọng tâm
elemento claveYếu tố then chốt
palabra clavedanh từTừ khóa
papel claveVai trò chủ chốt
pieza claveMắt xích then chốt
aspecto claveKhía cạnh then chốt
clave de accesoMật khẩu truy cập

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Khóa nhạc
  1. clef

Ví dụ

  • .Lạc quan là bí quyết cho một cuộc sống hạnh phúc.
  • .Mấu chốt trong sự tiến hóa của chúng ta nằm ở internet.
  • .Thích nghi là chìa khóa của sự sinh tồn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mật khẩu

AI