código
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈkodiɡo/nguồn
Nghĩa chính
- mã, bộ luật, quy tắcdanh từB1A system of signs or symbols used to encode or communicate information; in law, a body or system of rules and statutes.
- phao thi, tài liệu ôn nhanhdanh từB1In much of Latin America, a concise set of notes or formulas used for quick revision, sometimes to cheat in an exam.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- códigoDạng gốc (base form)
- códigosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| código fuente | Mã nguồn | |
| código de señales | Mã tín hiệu | |
| código de comercio | Mã thương mại | |
| código QR | Mã quét hai chiều, mã hai chiều, mã QR | |
| código Morse | Mã Moóc-xơ, mã Morse | |
| código binario | Mã nhị phân | |
| código de vestimenta | Quy định về trang phục | |
| alternancia de código | Chuyển đổi mã (hiện tượng xen kẽ giữa hai hoặc nhiều ngôn ngữ) |
Xuất hiện ở từ khác
- claveđồng nghĩa, dễ nhầmtừ chung cho hệ thống ký hiệu
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phao thi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , , morse.Anh ấy biết tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Esperanto và mã Morse.
- ¿ ?Bạn có thể cho tôi biết mã vùng của Madrid không?
- .Bạn phải ghi mã bưu chính lên phong bì.