codificar
C1động từ (verb)
/kodifiˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mã hóađộng từto encode
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể codificarDanh động từ codificandoPhân từ codificado
| Presente | |
|---|---|
| yo | codifico |
| tú | codificas |
| él/ella/Ud. | codifica |
| nosotros | codificamos |
| vosotros | codificáis |
| ellos/Uds. | codifican |
Họ từ (word family)
cùng gốc codificar1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Mã hóa
- to codify
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- codeTiếng Anhtương đương