Nghĩa chính
- Pháp điển hóađộng từTo reduce to a code, to arrange into a code.
- Thu thập và sắp xếp một cách có hệ thốngđộng từTo collect and arrange in a systematic form.
- Ban hành như một quy tắc hoặc luật chính thứcđộng từTo enact as an official rule or law.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- codify sthhệ thống hóa cái gì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc codifyVí dụ
- one-line .