Dịch

codification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Pháp điển hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of precisely formulating a statement, such as a code of laws.
  2. Hành động hoặc kết quả của việc sắp xếp thứ gì đó thành mã; hành động thiết lập một khối kiến thức một cách có hệ thốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or result of arranging something into a code; the act of setting down a body of knowledge in a systematic way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. codificationDạng gốc (base form)
  2. codificationsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • – , – .

AI