Dịch

codificación

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kodifikaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Sự mã hóa, sự pháp điển hóadanh từcodification, encoding

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. codificaciónDạng gốc (base form)
  2. codificacionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Mã hoá có thể thú vị.
  • , , .Mọi mã hoá, dù phức tạp, đều có thể giải mã.
  • .Một hệ thống chữ viết là một dạng hệ thống mã hoá.

AI