codificación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kodifikaˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự mã hóa, sự pháp điển hóadanh từcodification, encoding
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- codificaciónDạng gốc (base form)
- codificacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Mã hoá có thể thú vị.
- , , .Mọi mã hoá, dù phức tạp, đều có thể giải mã.
- .Một hệ thống chữ viết là một dạng hệ thống mã hoá.