Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
código de comercio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkodiɡo de koˈmeɾθjo/
Nghĩa chính
1
Mã thương mại
danh từ
commercial code
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
código de comercio
Dạng gốc
(base form)
código
s de comercio
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mã thương mại
1
Mã thương mại
1
Mã thương mại