código fuente
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌkodiɡo ˈfwente/
Nghĩa chính
- Mã nguồndanh từsource code
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- código fuenteDạng gốc (base form)
- códigos fuentesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- sourceTiếng Anhtương đương