chuleta
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃuˈleta/nguồn
Nghĩa chính
- Sườn, miếng sườndanh từchop
- Mảng cỏ trócdanh từdivot
- Phao thi, tài liệu quay cópdanh từcheat sheet
- Phụ nữ quyến rũ, gái đẹpdanh từattractive (of a woman)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chuletaDạng gốc (base form)
- chuletasSố nhiều (plural)
- chuletillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Họ từ (word family)
cùng gốc chuletaTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- códigodễ nhầm, đồng nghĩaỞ Tây Ban Nha là cách nói tương đương phao thi, nhưng cũng có thể chỉ tờ ghi để nhỏ trong kỳ thi.
Ví dụ
- .Anh ấy là người không bao giờ dùng tài liệu quay cóp trong các kỳ thi.
- .Học sinh đó bị bắt quả tang đang dùng phao thi.
- ¡ !Mấy miếng sườn ngon tuyệt làm sao!