Dịch

chuleta

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃuˈleta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sườn, miếng sườndanh từchop
  2. Mảng cỏ trócdanh từdivot
  3. Phao thi, tài liệu quay cópdanh từcheat sheet
  4. Phụ nữ quyến rũ, gái đẹpdanh từattractive (of a woman)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chuletaDạng gốc (base form)
  2. chuletasSố nhiều (plural)
  3. chuletillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Họ từ (word family)

cùng gốc chuleta

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phao thi
Khác

Ví dụ

  • .Anh ấy là người không bao giờ dùng tài liệu quay cóp trong các kỳ thi.
  • .Học sinh đó bị bắt quả tang đang dùng phao thi.
  • ¡ !Mấy miếng sườn ngon tuyệt làm sao!

AI