Dịch

tajada

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/taˈxada/

Nghĩa chính

  1. Chặt, thái (thịt)danh từchop, slice (of meat)
  2. Khàn giọngdanh từhoarseness
  3. Say rượudanh từdrunkenness
  4. Chia sẻ, phần (tiền)danh từshare, slice (of money)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tajadaDạng gốc (base form)
  2. tajadasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sacar tajadađộng từCó được một phần của hành động, để có được phần của một người
tajada del leónPhần lớn

AI