Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tajada del león
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phần lớn
danh từ
lion's share
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tajada del león
Dạng gốc
(base form)
tajada
s del león
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
多数
duō shù
Đa số, phần lớn
大部分
dà bù fen
Phần lớn, đa số
大多数
dà duō shù
Đại đa số, phần lớn
Tiếng Anh
lion's share
Phần lớn
AI
1
Phần lớn
1
Phần lớn
1
Phần lớn