Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
código Morse
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkodiɡo ˈmoɾse/
Nghĩa chính
1
Mã Moóc-xơ, mã Morse
danh từ
Morse code
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Morse code
Mã Moóc-xơ, mã Morse
AI
1
Mã Moóc-xơ
1
Mã Moóc-xơ
1
Mã Moóc-xơ