Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clavero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/klaˈbeɾo/
Nghĩa chính
1
Đinh hương (cây)
danh từ
clove (tree)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clavero
Dạng gốc
(base form)
clavero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
clove
Đinh hương
AI
1
Đinh hương (cây)
1
Đinh hương (cây)
1
Đinh hương (cây)