Dịch

clavero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/klaˈbeɾo/

Nghĩa chính

  1. Đinh hương (cây)danh từclove (tree)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. claveroDạng gốc (base form)
  2. claverosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI