clavel
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/klaˈbel/nguồn
Nghĩa chính
- Hoa cẩm chướng (cây)danh từcarnation (plant)
- Cẩm chướng (hoa)danh từcarnation (flower)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clavel lanudodanh từ | danh từ | Cắm trại hoa hồng |
| clavel del campodanh từ | danh từ | Các loài thực vật thuộc chi Mutisia, đặc hữu của Nam Mỹ từ dãy Andes đến miền nam Brazil và Uruguay |
| clavel de morodanh từ | danh từ | Tagetes patulachưa dịch |
| clavelina de mardanh từ | danh từ | Hồng biển, tiết kiệm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh