Dịch

clavel

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/klaˈbel/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hoa cẩm chướng (cây)danh từcarnation (plant)
  2. Cẩm chướng (hoa)danh từcarnation (flower)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clavelDạng gốc (base form)
  2. clavelesSố nhiều (plural)
  3. clavelitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

clavel lanudodanh từCắm trại hoa hồng
clavel del campodanh từCác loài thực vật thuộc chi Mutisia, đặc hữu của Nam Mỹ từ dãy Andes đến miền nam Brazil và Uruguay
clavel de morodanh từTagetes patulachưa dịch
clavelina de mardanh từHồng biển, tiết kiệm

Ngôn ngữ khác

AI