llave
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈʝabe/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Chìa khóadanh từkey (to open doors)
- Phím bấm, cần bấmdanh từkey (of musical instrument)
- Hình chìa khóadanh từkey (in heraldry)
- Cờ lê, mỏ lếtdanh từspanner, wrench
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abrir con llave | Mở bằng chìa khóa | |
| cerrar con llave | Khóa cửa | |
| llave de paso | Van khóa nước | |
| llave de repuesto | Chìa khóa dự phòng | |
| llave inglesa | Mỏ lết | |
| llave maestra | Chìa khóa vạn năng | |
| bajo llavetrạng từ | trạng từ | Dưới ổ khóa và chìa khóa |
| llave en manotính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Với quyền sở hữu trống |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Vòi nước
- Vòi nước, van nướcfaucet, tap, water tap, spigot
Ví dụ
- .Chắc hẳn tôi đã đánh rơi chìa khóa trên đường đi.
- .Cuối cùng thì cô ấy cũng tìm thấy những chiếc chìa khóa bị mất.
- ¡ , !Làm ơn đóng cửa và khóa cửa lại giúp tôi!
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc llaveNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- clavedễ nhầm“llave” là chìa khóa vật lý, còn “clave” thường là yếu tố then chốt hoặc mật khẩu.