Dịch

clavija

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/klaˈbixa/

Nghĩa chính

  1. Chốt, chốt gỗdanh từdowel
  2. Chốt, then cài, núm vặndanh từpeg
  3. Phích cắmdanh từplug (a pronged connecting device which fits into a mating socket, especially an electrical one)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clavijaDạng gốc (base form)
  2. clavijasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Phích cắm của tôi không cắm vừa ổ điện đó.
  • .Phích cắm kiểu châu Âu không dùng được ở đây.
  • Tom .Tom cố ấn mạnh cái chốt vuông vào cái lỗ tròn.

AI