clavija
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/klaˈbixa/
Nghĩa chính
- Chốt, chốt gỗdanh từdowel
- Chốt, then cài, núm vặndanh từpeg
- Phích cắmdanh từplug (a pronged connecting device which fits into a mating socket, especially an electrical one)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clavijaDạng gốc (base form)
- clavijasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Phích cắm của tôi không cắm vừa ổ điện đó.
- .Phích cắm kiểu châu Âu không dùng được ở đây.
- Tom .Tom cố ấn mạnh cái chốt vuông vào cái lỗ tròn.