Dịch

clavijero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đầu đàn, peghead, pegbox (trên các nhạc cụ có dây, chẳng hạn như guitar, violin và những loại tương tự)danh từheadstock, peghead, pegbox (on stringed instruments, such as guitars, violins, and the like)
  2. Pinblock (trong piano, đàn harpsichord, clavichords, v.v.)danh từpinblock (in pianos, harpsichords, clavichords, etc.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clavijeroDạng gốc (base form)
  2. clavijerosSố nhiều (plural)

AI