Nghĩa chính
Thêm 23 nghĩa- Phích cắmdanh từA pronged connecting device which fits into a mating socket, especially an electrical one.
- Ổ cắm điệndanh từAn electric socket: wall plug.
- Nút, nút bít, vật trámdanh từAny piece of wood, metal, or other substance used to stop or fill a hole.
- Bít, nút lạiđộng từngoại động từ (transitive)To stop with a plug; to make tight by stopping a hole.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- plug sth (up)lấp cái gì (lại)
- plug sthlấp cái gì
- plug sbbắn ai
Cụm động từ (phrasal verb)
23 nghĩa khác
Danh từ (noun) 18
Động từ (verb) 5
Bánh thuốc lá ép
- A flat oblong cake of pressed tobacco.
Xuất hiện ở từ khác
- jackdễ nhầmĐầu cắm được cắm vào jack; jack thường là phần nhận, không phải đầu cắm.
Họ từ (word family)
cùng gốc plugNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà Lanplug
- từ tiếng Hà Lan trung đạiplugge“peg, plug”
- từ tiếng Hà Lan cổ*pluggi
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Tôi cắm phích cắm trở lại ổ điện và chiếc đèn bắt đầu sáng lên.
- .Rút nút bồn tắm ra để nước thoát.
- .Anh ta thích thuốc lá ép hơn là thuốc nhai rời.