plugg
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thể loại nhạc con thoải mái của nhạc bẫydanh từkhông đếm được (uncountable)A laid-back subgenre of trap music.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plugged intính từ | tính từ | Với phích cắm được kết nối đúng cách với ổ cắm điện |
| plugged uptính từ | tính từ | Bị tắc hoặc bị chặn không cho chảy |