Dịch

plugg

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể loại nhạc con thoải mái của nhạc bẫydanh từkhông đếm được (uncountable)A laid-back subgenre of trap music.

Cụm từ (phrase)

plugged intính từVới phích cắm được kết nối đúng cách với ổ cắm điện
plugged uptính từBị tắc hoặc bị chặn không cho chảy

AI