plugging
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc bịt lạidanh từThe act of stopping with a plug.
- Vật liệu làm nútdanh từThe material of which a plug or stopper is made.
- Cách sắp xếp phích cắmdanh từAn arrangement of plugs.
- Việc nhét đồ chơi tình dụcdanh từThe insertion of an object, usually a sex toy, into the anus or vagina.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pluggingDạng gốc (base form)
- pluggingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Chúng tôi đã thử một vài cách sắp xếp phích cắm khác nhau.
- ?Bạn đã thử rút phích cắm ra rồi cắm lại chưa?
- .Bạn phải tiếp tục kiên trì.