Dịch

plugging

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc bịt lạidanh từThe act of stopping with a plug.
  2. Vật liệu làm nútdanh từThe material of which a plug or stopper is made.
  3. Cách sắp xếp phích cắmdanh từAn arrangement of plugs.
  4. Việc nhét đồ chơi tình dụcdanh từThe insertion of an object, usually a sex toy, into the anus or vagina.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pluggingDạng gốc (base form)
  2. pluggingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Chúng tôi đã thử một vài cách sắp xếp phích cắm khác nhau.
  • ?Bạn đã thử rút phích cắm ra rồi cắm lại chưa?
  • .Bạn phải tiếp tục kiên trì.

AI